Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斥力

chì lì

斥力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斥力 trong tiếng Việt

lực đẩy (trong tĩnh điện); lực đẩy

Tra từ liên quan