斥
斥 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 斥 trong tiếng Việt
trách móc; khiển trách; quở trách; đuổi; phế truất; trinh sát; (về lãnh thổ) mở rộng; đầm lầy mặn
trách móc; khiển trách; quở trách; đuổi; phế truất; trinh sát; (về lãnh thổ) mở rộng; đầm lầy mặn