Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 1043/2016

欧罗巴Ōu luó bā

欧罗巴: Châu Âu

Cụm từ
欧纳西斯Ōu nà xī sī

欧纳西斯: xem 奧納西斯|奥纳西斯[Ao4 na4 xi1 si1]

Cụm từ
欧米茄表公司Ōu mǐ jiā Biǎo Gōng sī

欧米茄表公司: Công ty Omega SA, hãng đồng hồ xa xỉ của Thụy Sĩ

Cụm từ
欧米伽ōu mǐ gā

欧米伽: omega (chữ cái Hy Lạp Ωω)

Cụm từ
欧石鸻ōu shí héng

欧石鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim curlew đá Âu Á (Burhinus oedicnemus)

Cụm từ
欧盟委员会Ōu méng Wěi yuán huì

欧盟委员会: Ủy ban Liên minh Châu Âu

Cụm từ
欧盟Ōu méng

欧盟: Liên minh Châu Âu; EU

Cụm từ
欧当归Ōu dāng guī

欧当归: (thực vật) cần núi; Levisticum officinale

Cụm từ
欧珀莱Ōu pò lái

欧珀莱: Aupres, dòng sản phẩm của Shiseido tại Trung Quốc

Cụm từ
欧洲电视Ōu zhōu diàn shì

欧洲电视: truyền hình Châu Âu; Eurovision

Cụm từ
欧洲防风Ōu zhōu fáng fēng

欧洲防风: cây bạch chỉ châu Âu (Pastinaca sativa)

Cụm từ
欧洲货币Ōu zhōu huò bì

欧洲货币: đồng Euro; tiền tệ Châu Âu

Cụm từ
欧洲议会Ōu zhōu Yì huì

欧洲议会: Nghị viện Châu Âu

Cụm từ
欧洲语言Ōu zhōu yǔ yán

欧洲语言: Ngôn ngữ Châu Âu

Cụm từ
欧洲航天局Ōu zhōu Háng tiān jú

欧洲航天局: Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)

Cụm từ
欧洲自由贸易联盟Ōu zhōu Zì yóu Mào yì Lián méng

欧洲自由贸易联盟: Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu

Cụm từ
欧洲联盟Ōu zhōu Lián méng

欧洲联盟: Liên minh Châu Âu (EU)

Cụm từ
欧洲理事会Ōu zhōu Lǐ shì huì

欧洲理事会: Hội đồng Châu Âu

Cụm từ
欧洲法院Ōu zhōu Fǎ yuàn

欧洲法院: Tòa án Công lý Châu Âu

Cụm từ
欧洲歌唱大赛Ōu zhōu Gē chàng Dà sài

欧洲歌唱大赛: Cuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu Eurovision

Cụm từ
欧洲核子研究中心Ōu zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn

欧洲核子研究中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
欧洲核子中心Ōu zhōu Hé zǐ Zhōng xīn

欧洲核子中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
欧洲杯Ōu zhōu bēi

欧洲杯: Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)

Cụm từ
欧洲山杨Ōu zhōu shān yáng

欧洲山杨: cây dương Châu Âu (Populus tremula)

Cụm từ
欧洲安全与合作组织Ōu zhōu Ān quán yǔ Hé zuò Zǔ zhī

欧洲安全与合作组织: Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

Cụm từ
欧洲安全和合作组织Ōu zhōu Ān quán hé Hé zuò Zǔ zhī

欧洲安全和合作组织: Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

Cụm từ
欧洲大陆Ōu zhōu dà lù

欧洲大陆: lục địa Châu Âu

Cụm từ
欧洲原子能联营ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

欧洲原子能联营: Euratom

Cụm từ
欧洲刑警组织Ōu zhōu Xíng jǐng Zǔ zhī

欧洲刑警组织: Europol (Văn phòng Cảnh sát châu Âu)

Cụm từ
欧洲共同体Ōu zhōu Gòng tóng tǐ

欧洲共同体: Cộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 歐盟|欧盟[Ou1 meng2]

Cụm từ
欧洲共同市场Ōu zhōu gòng tóng shì chǎng

欧洲共同市场: thị trường chung châu Âu (thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu)

Cụm từ
欧洲人Ōu zhōu rén

欧洲人: người châu Âu

Cụm từ
欧洲之星Ōu zhōu zhī xīng

欧洲之星: Eurostar (đường tàu)

Cụm từ
欧洲中央银行Ōu zhōu Zhōng yāng Yín háng

欧洲中央银行: Ngân hàng Trung ương Châu Âu

Cụm từ
欧洲Ōu zhōu

欧洲: châu Âu (viết tắt của 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1])

Viết tắt
欧泊ōu bó

欧泊: đá opal (tiếng Phạn: upala)

Cụm từ
欧氏几何学Ōu shì jǐ hé xué

欧氏几何学: hình học Euclid

Cụm từ
欧氏Ōu shì

欧氏: Euclid; viết tắt của 歐幾里得|欧几里得

Viết tắt
欧歌鸫ōu gē dōng

欧歌鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét hét (Turdus philomelos)

Cụm từ
欧榛ōu zhēn

欧榛: cây phỉ thường (Corylus avellana)

Cụm từ
欧柳莺ōu liǔ yīng

欧柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích liễu (Phylloscopus trochilus)

Cụm từ
欧查果ōu chá guǒ

欧查果: quả nhót tây

Cụm từ
欧柏林Ōu bó lín

欧柏林: Oberlin

Cụm từ
欧朋Ōu péng

欧朋: Opera (trình duyệt web)

Cụm từ
欧斑鸠ōu bān jiū

欧斑鸠: (loài chim ở Trung Quốc) bồ câu gáy châu Âu (Streptopelia turtur)

Cụm từ
欧文斯Ōu wén sī

欧文斯: Owens (tên)

Cụm từ
欧文Ōu wén

欧文: Owen (tên); Erwin (tên); Irvine, California

Cụm từ
欧拉Ōu lā

欧拉: Leonhard Euler (1707-1783), nhà toán học Thụy Sĩ

Cụm từ
欧式几何学Ōu shì jǐ hé xué

欧式几何学: hình học Euclid

Cụm từ
欧式几何Ōu shì jǐ hé

欧式几何: hình học Euclid

Cụm từ
欧式Ōu shì

欧式: theo phong cách châu Âu; hình học Euclid

Cụm từ
欧几里德Ōu jǐ lǐ dé

欧几里德: Euclid thành Alexandria (khoảng 300 TCN), nhà hình học Hy Lạp và là tác giả của Nguyên lý hình học 幾何原本|几何原本

Cụm từ
欧几里得Ōu jǐ lǐ dé

欧几里得: Euclid thành Alexandria (khoảng 300 TCN), nhà hình học Hy Lạp và là tác giả của Nguyên lý hình học 幾何原本|几何原本

Cụm từ
欧巴马Ōu bā mǎ

欧巴马: biến thể ở Đài Loan của 奧巴馬|奥巴马[Ao4 ba1 ma3], Barack Obama (1961-), chính trị gia đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 2009-2017

Cụm từ
欧巴桑ōu ba sāng

欧巴桑: phụ nữ lớn tuổi; phụ nữ trung niên (từ mượn tiếng Nhật)

Cụm từ
欧巴ōu bā

欧巴: (cách dùng cho nữ) anh trai (từ mượn tiếng Hàn "oppa"); bạn nam

Cụm từ
欧尼ōu ní

欧尼: (cách dùng cho nữ) chị gái (từ mượn tiếng Hàn "eonni")

Cụm từ
欧宝Ōu bǎo

欧宝: Opel (thương hiệu xe hơi)

Cụm từ
欧安组织Ōu Ān Zǔ zhī

欧安组织: Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE), viết tắt của 歐洲安全與合作組織|欧洲安全与合作组织[Ou1 zhou1 An1 quan2 yu3 He2 zuo4 Zu3 zhi1]

Viết tắt
欧姆龙Ōu mǔ lóng

欧姆龙: Tập đoàn Omron (công ty điện tử Nhật Bản)

Cụm từ