欧巴桑歐巴桑 ōu ba sāng 欧巴桑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欧巴桑 trong tiếng Việt phụ nữ lớn tuổi; phụ nữ trung niên (từ mượn tiếng Nhật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan