Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欧洲杯歐洲杯

Ōu zhōu bēi

欧洲杯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欧洲杯 trong tiếng Việt

Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)

Tra từ liên quan