欧洲杯歐洲杯 Ōu zhōu bēi 欧洲杯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欧洲杯 trong tiếng Việt Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan