Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欧米伽歐米伽

ōu mǐ gā

欧米伽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欧米伽 trong tiếng Việt

omega (chữ cái Hy Lạp Ωω)

Tra từ liên quan