欧米伽歐米伽 ōu mǐ gā 欧米伽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欧米伽 trong tiếng Việt omega (chữ cái Hy Lạp Ωω) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan