Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欧洲原子能联营歐洲原子能聯營

ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

欧洲原子能联营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欧洲原子能联营 trong tiếng Việt

Euratom

Tra từ liên quan