Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欧洲航天局歐洲航天局

Ōu zhōu Háng tiān jú

欧洲航天局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欧洲航天局 trong tiếng Việt

Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)

Tra từ liên quan