Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欧巴歐巴

ōu bā

欧巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欧巴 trong tiếng Việt

(cách dùng cho nữ) anh trai (từ mượn tiếng Hàn "oppa"); bạn nam

Tra từ liên quan