欧洲中央银行
Ngân hàng Trung ương Châu Âu
Ngân hàng Trung ương Châu Âu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người châu Âu
›欧洲共同市场Ōu zhōu gòng tóng shì chǎngthị trường chung châu Âu (thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu)
›欧洲共同体Ōu zhōu Gòng tóng tǐCộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 歐盟|欧盟[Ou1 meng2]
›欧歌鸫ōu gē dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét hét (Turdus philomelos)
›欧洲刑警组织Ōu zhōu Xíng jǐng Zǔ zhīEuropol (Văn phòng Cảnh sát châu Âu)
›欧柳莺ōu liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích liễu (Phylloscopus trochilus)
›欧洲大陆Ōu zhōu dà lùlục địa Châu Âu
›欧洲安全和合作组织Ōu zhōu Ān quán hé Hé zuò Zǔ zhīTổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.