欧泊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
欧泊
đá opal (tiếng Phạn: upala)
Giản thể欧泊
Phồn thể歐泊
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng