Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欧洲歌唱大赛歐洲歌唱大賽

Ōu zhōu Gē chàng Dà sài

欧洲歌唱大赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欧洲歌唱大赛 trong tiếng Việt

Cuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu Eurovision

Tra từ liên quan