Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
制售
zhì shòu

sản xuất và bán

Cụm từ
指手划脚
zhǐ shǒu huà jiǎo

khoa tay múa chân khi nói (thành ngữ); giải thích bằng cách khoa tay; chỉ trích hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện; cũng viết 指手畫腳|指手画脚

Thành ngữ
指手画脚
zhǐ shǒu huà jiǎo

khoa tay múa chân (thành ngữ); giải thích bằng cách vung tay; phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện

Thành ngữ
炙手可热
zhì shǒu kě rè

nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực; một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần; nóng (thú vị hoặc được ưa chuộng)

Thành ngữ
指数
zhǐ shù

(chỉ số thống kê, số liệu); (toán) số mũ; chỉ số; hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)

Cụm từ
支书
zhī shū

bí thư chi nhánh; bí thư của một chi bộ Đảng Cộng sản hoặc Đoàn Thanh niên Cộng sản; viết tắt của 支部書記|支部书记

Viết tắt
植树
zhí shù

trồng cây

Cụm từ
直属
zhí shǔ

trực thuộc

Cụm từ
直书
zhí shū

ghi chép trung thực

Cụm từ
纸书
zhǐ shū

sách in; sách bản in

Cụm từ
质数
zhì shù

số nguyên tố

Cụm từ
直率
zhí shuài

thẳng thắn; thành thật

Cụm từ
直爽
zhí shuǎng

thẳng thắn; thẳng thừng

Cụm từ
知书达理
zhī shū dá lǐ

có học thức và biết điều (thành ngữ)

Thành ngữ
指数函数
zhǐ shù hán shù

hàm số mũ

Cụm từ
汁水
zhī shuǐ

(tiếng địa phương) nước ép

Cụm từ
栉水母
zhì shuǐ mǔ

sứa lược (Ctenophora)

Cụm từ
植树节
Zhí shù jié

Ngày Lễ Trồng Cây (12 tháng 3), còn gọi là Ngày Toàn Dân Trồng Cây 全民義務植樹日|全民义务植树日[Quan2 min2 Yi4 wu4 Zhi2 shu4 ri4]

Cụm từ
指数基金
zhǐ shù jī jīn

quỹ chỉ số

Cụm từ
直顺
zhí shùn

thẳng và mượt (tóc, v.v.)

Cụm từ
只说不做
zhǐ shuō bù zuò

chỉ nói mà không làm

Cụm từ
指数期权
zhǐ shù qī quán

hợp đồng quyền chọn chỉ số

Cụm từ
指数套利
zhǐ shù tào lì

kinh doanh chênh lệch chỉ số

Cụm từ
直抒胸臆
zhí shū xiōng yì

nói lên suy nghĩ của mình

Cụm từ
植树造林
zhí shù zào lín

trồng rừng

Cụm từ
治死
zhì sǐ

xử tử

Cụm từ
致死
zhì sǐ

gây tử vong; gây chết người; gây chết chóc

Cụm từ
致死剂量
zhì sǐ jì liàng

liều lượng gây chết

Cụm từ
致死量
zhì sǐ liàng

liều lượng gây chết

Cụm từ
致死性
zhì sǐ xìng

gây chết; gây tử vong

Cụm từ