Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棕胸佛法僧

zōng xiōng fó fǎ sēng

棕胸佛法僧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棕胸佛法僧 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) sả Ấn Độ (Coracias benghalensis)

Tra từ liên quan