奏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奏
chơi nhạc; đạt được; dâng sớ lên hoàng đế (xưa)
Giản thể奏
Phồn thể奏
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng