Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zòu

奏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奏 trong tiếng Việt

chơi nhạc; đạt được; dâng sớ lên hoàng đế (xưa)

Tra từ liên quan