总主教
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
总主教
tổng giám mục; giáo trưởng (của một giáo hội); tổng giám mục đô thành
Giản thể总主教
Phồn thể總主教
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng