总主教總主教 zǒng zhǔ jiào 总主教 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 总主教 trong tiếng Việt tổng giám mục; giáo trưởng (của một giáo hội); tổng giám mục đô thành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan