Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总务總務

zǒng wù

总务 là gì?

总务 [zǒng wù] có nghĩa là công việc chung; phòng tổng vụ; người phụ trách chung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总务 trong tiếng Việt

  1. công việc chung
  2. phòng tổng vụ
  3. người phụ trách chung

Cách đọc và ghi nhớ 总务

总务 được đọc là zǒng wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công việc chung; phòng tổng vụ; người phụ trách chung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan