Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总政治部總政治部

Zǒng zhèng zhì bù

总政治部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总政治部 trong tiếng Việt

Tổng cục Chính trị (quân đội)

Tra từ liên quan