Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纵摇縱搖

zòng yáo

纵摇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纵摇 trong tiếng Việt

chuyển động chòng chành (của thuyền)

Tra từ liên quan