总之
tóm lại; nói ngắn gọn; nói chung
tóm lại; nói ngắn gọn; nói chung
总之 thường mang nghĩa “tóm lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 总之, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
›总则zǒng zénguyên tắc chung; nguyên lý chung; điều khoản chung
›总务zǒng wùcông việc chung; phòng tổng vụ; người phụ trách chung
›总卵黄管zǒng luǎn huáng guǎnống dẫn noãn hoàng chung
›总主教zǒng zhǔ jiàotổng giám mục; giáo trưởng (của một giáo hội); tổng giám mục đô thành
›总人口zǒng rén kǒutổng dân số
›总供给zǒng gōng jǐtổng cung
›总值zǒng zhítổng giá trị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.