Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踪影蹤影

zōng yǐng

踪影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踪影 trong tiếng Việt

dấu vết; vết tích; sự hiện diện

Tra từ liên quan