Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纵向縱向

zòng xiàng

纵向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纵向 trong tiếng Việt

theo chiều dọc; dọc

Tra từ liên quan