Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总装總裝

zǒng zhuāng

总装 là gì?

总装 [zǒng zhuāng] có nghĩa là lắp ráp (sản phẩm hoàn chỉnh); lắp ráp cuối cùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总装 trong tiếng Việt

  1. lắp ráp (sản phẩm hoàn chỉnh)
  2. lắp ráp cuối cùng

Cách đọc và ghi nhớ 总装

总装 được đọc là zǒng zhuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắp ráp (sản phẩm hoàn chỉnh); lắp ráp cuối cùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan