Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总装备部總裝備部

Zǒng Zhuāng bèi bù

总装备部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总装备部 trong tiếng Việt

Bộ Tổng trang bị (GAD)

Tra từ liên quan