Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自有

zì yǒu

自有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自有 trong tiếng Việt

(tôi, họ, v.v.) đương nhiên có (kế hoạch, cách thức, v.v.); sở hữu (căn hộ, thương hiệu, v.v.) của riêng mình

Tra từ liên quan