Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自游自遊

zì yóu

自游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自游 trong tiếng Việt

du lịch một mình (tức là không đi với nhóm du lịch)

Tra từ liên quan