Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
亚洲绶带
Yà zhōu shòu dài

(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 壽帶|寿带[shou4 dai4]

Cụm từ
亚洲太平洋地区
Yà zhōu Tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

Cụm từ
压轴戏
yā zhòu xì

tiết mục gần cuối của chương trình (sân khấu); cao trào

Cụm từ
牙周炎
yá zhōu yán

viêm nha chu (bệnh nướu)

Cụm từ
亚洲与太平洋
Yà zhōu yǔ Tài píng yáng

Châu Á - Thái Bình Dương

Cụm từ
亚洲与太平洋地区
Yà zhōu yǔ Tài píng yáng dì qū

Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương

Cụm từ
亚洲周刊
Yà zhōu Zhōu kān

Asiaweek (tạp chí thời sự)

Cụm từ
亚洲足球联合会
Yà zhōu Zú qiú Lián hé huì

Liên đoàn Bóng đá Châu Á

Cụm từ
压住
yā zhù

đè xuống; đè nén; kiềm chế (cơn giận); hạ thấp (giọng)

Cụm từ
押注
yā zhù

đặt cược; cá cược

Cụm từ
丫子
yā zi

xem 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]

Cụm từ
伢子
yá zi

(phương ngữ) trẻ con

Cụm từ
哑子
yǎ zi

(tiếng địa phương) người câm

Cụm từ
牙子
yá zi

cạnh có răng cưa; (cũ) người môi giới; nhà môi giới

Cụm từ
睚眦
yá zì

xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]

Cụm từ
鸭子
yā zi

con vịt; nam mại dâm (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
睚眦必报
yá zì bì bào

nghĩa đen: trả thù vì một cái nhìn đểu (thành ngữ); nghĩa bóng: nhỏ nhen; thù dai

Thành ngữ
鸭仔蛋
yā zǐ dàn

hột vịt lộn

Cụm từ
鸭子儿
yā zǐ r

(thông tục) trứng vịt

Cụm từ
押租
yā zū

tiền đặt cọc thuê

Cụm từ
鸦嘴卷尾
yā zuǐ juǎn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo mỏ quạ (Dicrurus annectans)

Cụm từ
鸭嘴龙
yā zuǐ lóng

khủng long mỏ vịt (khủng long mỏ vịt)

Cụm từ
鸭嘴兽
yā zuǐ shòu

thú mỏ vịt

Cụm từ
亚足联
Yà Zú Lián

Liên đoàn Bóng đá Châu Á (viết tắt của 亞洲足球聯合會|亚洲足球联合会[Ya4 zhou1 Zu2 qiu2 Lian2 he2 hui4])

Viết tắt
雅座
yǎ zuò

phòng riêng (nhà hàng, v.v.); gian; ghế ngồi thoải mái

Cụm từ

biến thể của 燁|烨[ye4]

Từ vựng

(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊[a5]

Từ vựng

biến thể của 夜[ye4]

Từ vựng

dùng để biểu thị âm "ya" trong tên Hàn Quốc

Từ vựng

nấu chảy; đúc; nhìn quyến rũ

Từ vựng