Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印花

yìn huā

印花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印花 trong tiếng Việt

tem thuế

Tra từ liên quan