饮恨吞声
nuôi mối hận với căm thù sâu sắc (thành ngữ)
nuôi mối hận với căm thù sâu sắc (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: nuôi hổ mời họa; nghĩa bóng: nuông chiều kẻ thù là tự chuốc lấy rắc rối (thành ngữ)
›养兵千日,用兵一时yǎng bīng qiān rì , yòng bīng yī shínghĩa đen: Nuôi quân ngàn ngày, dùng quân một giờ. (thành ngữ); nghĩa bóng: chuẩn bị kỹ lưỡng cuối cùng sẽ…
›养家活口yǎng jiā huó kǒunuôi sống gia đình (thành ngữ)
›养痈贻患yǎng yōng yí huàntheo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến…
›养痈遗患yǎng yōng yí huàntheo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến…
›养精蓄锐yǎng jīng xù ruìbồi dưỡng và nuôi dưỡng tinh thần (thành ngữ); mài giũa sức mạnh cho cú hích lớn
›养虎伤身yǎng hǔ shāng shēnNuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn; nuôi ong…
›饮水思源yǐn shuǐ sī yuánnghĩa đen: uống nước nhớ nguồn (thành ngữ); biết ơn những phước lành và cội nguồn của chúng; Đừng quên nơi…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.