Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印痕

yìn hén

印痕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印痕 trong tiếng Việt

dấu vết; vết in; ấn tượng

Tra từ liên quan