Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银行业务銀行業務

yín háng yè wù

银行业务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银行业务 trong tiếng Việt

nghiệp vụ ngân hàng

Tra từ liên quan