Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐花植物隱花植物

yǐn huā zhí wù

隐花植物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐花植物 trong tiếng Việt

Cryptogamae; thực vật ẩn hoa (thực vật học); các loài thực vật như tảo 藻類|藻类[zao3 lei4], rêu 苔蘚|苔藓[tai2 xian3] và dương xỉ 蕨類|蕨类[jue2 lei4] sinh sản bằng bào tử 孢子[bao1 zi3] thay vì hoa

Tra từ liên quan