寅虎 yín hǔ 寅虎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寅虎 trong tiếng Việt Năm Dần, năm con Hổ (ví dụ: 2010) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan