银行对账单銀行對賬單 yín háng duì zhàng dān 银行对账单 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 银行对账单 trong tiếng Việt bản sao kê ngân hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan