Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
妖人
yāo rén

pháp sư; thuật sĩ

Cụm từ
要人
yào rén

người quan trọng

Cụm từ
咬人的狗不露齿
yǎo rén de gǒu bù lòu chǐ

nghĩa đen: chó cắn người không lộ răng (thành ngữ); nghĩa bóng: người nham hiểm nhất có thể trông rất vô hại

Thành ngữ
咬人狗儿不露齿
yǎo rén gǒu r bù lù chǐ

nghĩa đen: chó cắn người không lộ nanh (thành ngữ); nghĩa bóng: Không thể nhận biết kẻ thù thực sự nguy hiểm qua vẻ bề ngoài

Thành ngữ
腰肉
yāo ròu

thịt thăn

Cụm từ
杳如黄鹤
yǎo rú huáng hè

mất hút mãi mãi (thành ngữ); biến mất không dấu vết

Thành ngữ
要塞
yào sài

đồn lũy; pháo đài; công sự

Cụm từ
药膳
yào shàn

ẩm thực dưỡng sinh

Cụm từ
咬伤
yǎo shāng

vết cắn (ví dụ: rắn cắn, muỗi đốt)

Cụm từ
夭殇
yāo shāng

chết trẻ

Cụm từ
药商
yào shāng

người bán thuốc

Cụm từ
舀勺
yǎo sháo

cái muỗng; cái môi

Cụm từ
摇身
yáo shēn

nghĩa đen: lắc mình; chỉ sự biến đổi đột ngột; giống như 搖身一變|摇身一变

Cụm từ
腰身
yāo shēn

eo; vòng eo

Cụm từ
摇身一变
yáo shēn yī biàn

thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc; nghĩa bóng: bước sang cuộc đời mới

Cụm từ
咬舌自尽
yǎo shé zì jìn

tự sát bằng cách cắn đứt lưỡi

Cụm từ
要事
yào shì

vấn đề quan trọng

Cụm từ
要是
yào shi

(thông tục) nếu

Cụm từ
钥匙
yào shi

chìa khóa; Lượng từ: 把[ba3]

Cụm từ
钥匙洞孔
yào shi dòng kǒng

lỗ khóa

Cụm từ
药师佛
Yào shī fó

Phật Dược Sư (tiếng Phạn: Bhaisajyaguru)

Cụm từ
药师经
yào shī jīng

Kinh chữa lành; Kinh Dược Sư

Cụm từ
钥匙卡
yào shi kǎ

thẻ chìa khóa

Cụm từ
钥匙链
yào shi liàn

móc khóa

Cụm từ
药师如来
Yào shī rú lái

Phật Dược Sư (tiếng Phạn: Bhaisajyaguru)

Cụm từ
药食同源
yào shí tóng yuán

nghĩa đen: thực phẩm và thuốc có cùng nguồn gốc (thành ngữ); nghĩa bóng: không có ranh giới rõ ràng giữa thực phẩm và thuốc

Thành ngữ
夭寿
yāo shòu

chết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi; xéo đi; (văn học) cuộc đời ngắn ngủi và cuộc đời trường thọ

Cụm từ
摇手
yáo shǒu

vẫy tay (nói lời tạm biệt, hoặc cử chỉ phủ định); tay quay

Cụm từ
妖术
yāo shù

ma thuật

Cụm từ
要枢
yào shū

trung tâm quan trọng; vị trí then chốt

Cụm từ