滢瀅
滢 là gì?
滢 [yíng] có nghĩa là trong; sáng (nói về nước).
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 滢 trong tiếng Việt
- trong
- sáng (nói về nước)
Cách đọc và ghi nhớ 滢
滢 được đọc là yíng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trong; sáng (nói về nước)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .