Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yíng

滢 là gì?

[yíng] có nghĩa là trong; sáng (nói về nước).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滢 trong tiếng Việt

  1. trong
  2. sáng (nói về nước)

Cách đọc và ghi nhớ 滢

được đọc là yíng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trong; sáng (nói về nước)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan