𫶕巆 yíng 𫶕 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 𫶕 trong tiếng Việt dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan