Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yíng

営 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 営 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 營|营

Tra từ liên quan