Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龈辅音齦輔音

yín fǔ yīn

龈辅音 là gì?

龈辅音 [yín fǔ yīn] có nghĩa là âm chân nướu vòm (ngôn ngữ học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龈辅音 trong tiếng Việt

âm chân nướu vòm (ngôn ngữ học)

Cách đọc và ghi nhớ 龈辅音

龈辅音 được đọc là yín fǔ yīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “âm chân nướu vòm (ngôn ngữ học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan