引发引發 yǐn fā 引发 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 引发 trong tiếng Việt dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu; gây ra; gợi lên (cảm xúc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan