引发
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu; gây ra; gợi lên (cảm xúc)
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu; gây ra; gợi lên (cảm xúc)
引发 thường mang nghĩa “dẫn đến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 引发, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
câu trích dẫn
›引用yǐn yòngtrích dẫn; dẫn chứng; giới thiệu; bổ nhiệm; (tin học) tham chiếu
›引线yǐn xiàndây cháy chậm (cho thiết bị nổ); dây điện; người trung gian; chất xúc tác; (tiếng địa phương) kim khâu
›引产yǐn chǎngây chuyển dạ (sinh nở)
›引号完yǐn hào wánhết trích dẫn; kết thúc trích dẫn
›引申义yǐn shēn yìnghĩa mở rộng (của một biểu đạt); nghĩa phái sinh
›引种yǐn zhòng(nông nghiệp) trồng một giống đã được giới thiệu
›引申yǐn shēnmở rộng (nghĩa của một từ, phép loại suy, v.v.); phái sinh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.