Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīng

瑛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑛 trong tiếng Việt

  1. (tinh thể)
  2. bóng bẩy
Tra từ liên quan