影 yǐng 影 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 影 trong tiếng Việt hình ảnh; hình; phim; điện ảnh; ảnh; phản chiếu; bóng; dấu vết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan