Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
雅丹
yǎ dān

(địa chất) yardang (từ mượn)

Cụm từ
雅淡
yǎ dàn

đơn giản và tao nhã

Cụm từ
亚当
Yà dāng

Adam

Cụm từ
亚当斯
Yà dāng sī

Adams

Cụm từ
亚当斯敦
Yà dāng sī dūn

Adamstown, thủ phủ của Quần đảo Pitcairn

Cụm từ
亚当·斯密
Yà dāng · Sī mì

Adam Smith (1723-1790), triết gia đạo đức và nhà kinh tế tiên phong người Scotland, tác giả của "Sự giàu có của các quốc gia" 國富論|国富论

Cụm từ
鸭蛋青
yā dàn qīng

màu xanh nhạt

Cụm từ
亚单位
yà dān wèi

hạ đơn vị

Cụm từ
压倒
yā dǎo

áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo

Cụm từ
轧道车
yà dào chē

xe đẩy kiểm tra đường ray

Cụm từ
轧道机
yà dào jī

máy lu đường

Cụm từ
压倒性
yā dǎo xìng

một cách áp đảo

Cụm từ
亚达薛西
Yà dá xuē xī

Artaxerxes

Cụm từ
亚得里亚海
Yà dé lǐ yà Hǎi

Biển Adriatic

Cụm từ
压低
yā dī

hạ thấp (giọng)

Cụm từ
哑点
yǎ diǎn

điểm mù; điểm chết

Cụm từ
压电
yā diàn

hiệu ứng áp điện (vật lý)

Cụm từ
雅典
Yǎ diǎn

Athens, thủ đô của Hy Lạp

Cụm từ
雅典的泰门
Yǎ diǎn de Tài mén

Timon xứ Athens, bi kịch năm 1607 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

Cụm từ
雅典娜
Yǎ diǎn nà

Athena

Cụm từ
压电体
yā diàn tǐ

piêzo điện

Cụm từ
雅典卫城
Yǎ diǎn wèi chéng

Thành Acropolis (Athens)

Cụm từ
牙雕
yá diāo

chạm khắc ngà

Cụm từ
亚丁
Yà dīng

Aden

Cụm từ
亚丁湾
Yà dīng Wān

Vịnh Aden

Cụm từ
亚的斯亚贝巴
Yà dì sī Yà bèi bā

Addis Ababa, thủ đô của Ethiopia

Cụm từ
亚东
Yà dōng

huyện Yadong, tiếng Tạng: Gro mo rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
亚东县
Yà dōng xiàn

huyện Yadong, tiếng Tạng: Gro mo rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
雅恩德
Yǎ ēn dé

Yaounde, thủ đô của Cameroon

Cụm từ
压而不服
yā ér bù fú

dùng áp bức sẽ không bao giờ thuyết phục (thành ngữ)

Thành ngữ