Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚急性亞急性

yà jí xìng

亚急性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚急性 trong tiếng Việt

bán cấp

Tra từ liên quan