Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压力容器壓力容器

yā lì róng qì

压力容器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压力容器 trong tiếng Việt

bình chịu áp lực; nồi hấp

Tra từ liên quan