Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哑剧啞劇

yǎ jù

哑剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哑剧 trong tiếng Việt

  1. diễn kịch câm
  2. trình diễn câm
Tra từ liên quan