Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚克力亞克力

yà kè lì

亚克力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚克力 trong tiếng Việt

acrylic (từ mượn)

Tra từ liên quan