Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丫角

yā jiǎo

丫角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丫角 trong tiếng Việt

kiểu tóc truyền thống cho trẻ em, với hai bím nhọn, trông như sừng

Tra từ liên quan