Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙菌斑

yá jūn bān

牙菌斑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙菌斑 trong tiếng Việt

mảng bám vi khuẩn răng

Tra từ liên quan