Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
押金

yā jīn

押金 là gì?

押金 [yā jīn] có nghĩa là tiền đặt cọc; thanh toán trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 押金 trong tiếng Việt

  1. tiền đặt cọc
  2. thanh toán trước

Cách đọc và ghi nhớ 押金

押金 được đọc là yā jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiền đặt cọc; thanh toán trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan